Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

羊 (ひつじ) — con cừu, cừu

羊ひつじ con cừu
Tần suất #2200 Lớp 3 1 ký tự noun

hitsuji

ひつじ
Pitch ひつじ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 羊

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • con cừu
  • cừu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 白(しろ)い 毛(け)が ふわふわで、メーと なく どうぶつ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.