匹敵 (ひってき) — sánh ngang, ngang tài ngang sức, thất địch
匹敵
sánh ngang
Tần suất #7127
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. intransitive
suru verb
hitteki
ひってき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひってき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 匹敵
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sánh ngang
- ngang tài ngang sức
- thất địch
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
匹敵する ひってきする |
匹敵します ひってきします |
| Present negative |
匹敵しない ひってきしない |
匹敵しません ひってきしません |
| Past |
匹敵した ひってきした |
匹敵しました ひってきしました |
| Past negative |
匹敵しなかった ひってきしなかった |
匹敵しませんでした ひってきしませんでした |
| Te-form |
匹敵して ひってきして |
匹敵しまして ひってきしまして |
| Potential |
匹敵できる ひってきできる |
匹敵できます ひってきできます |
| Potential negative |
匹敵できない ひってきできない |
匹敵できません ひってきできません |