Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

匹敵 (ひってき) — sánh ngang, ngang tài ngang sức, thất địch

匹ひっ敵てき sánh ngang
Tần suất #7127 2 ký tự 混合 mixed intransitive suru verb

hitteki

ひってき
Pitch ひってき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 匹敵

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sánh ngang
  • ngang tài ngang sức
  • thất địch

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

匹敵する

ひってきする

匹敵します

ひってきします

Present negative

匹敵しない

ひってきしない

匹敵しません

ひってきしません

Past

匹敵した

ひってきした

匹敵しました

ひってきしました

Past negative

匹敵しなかった

ひってきしなかった

匹敵しませんでした

ひってきしませんでした

Te-form

匹敵して

ひってきして

匹敵しまして

ひってきしまして

Potential

匹敵できる

ひってきできる

匹敵できます

ひってきできます

Potential negative

匹敵できない

ひってきできない

匹敵できません

ひってきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.