Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

敵対 (てきたい) — thù địch, đối địch

敵てき対たい thù địch
Tần suất #6312 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

tekitai

てきたい
Pitch てきたい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 敵対

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thù địch
  • đối địch

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

敵対する

てきたいする

敵対します

てきたいします

Present negative

敵対しない

てきたいしない

敵対しません

てきたいしません

Past

敵対した

てきたいした

敵対しました

てきたいしました

Past negative

敵対しなかった

てきたいしなかった

敵対しませんでした

てきたいしませんでした

Te-form

敵対して

てきたいして

敵対しまして

てきたいしまして

Potential

敵対できる

てきたいできる

敵対できます

てきたいできます

Potential negative

敵対できない

てきたいできない

敵対できません

てきたいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.