敵対 (てきたい) — thù địch, đối địch
敵対
thù địch
Tần suất #6312
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
tekitai
てきたい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てきたい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 敵対
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thù địch
- đối địch
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
敵対する てきたいする |
敵対します てきたいします |
| Present negative |
敵対しない てきたいしない |
敵対しません てきたいしません |
| Past |
敵対した てきたいした |
敵対しました てきたいしました |
| Past negative |
敵対しなかった てきたいしなかった |
敵対しませんでした てきたいしませんでした |
| Te-form |
敵対して てきたいして |
敵対しまして てきたいしまして |
| Potential |
敵対できる てきたいできる |
敵対できます てきたいできます |
| Potential negative |
敵対できない てきたいできない |
敵対できません てきたいできません |