(ほ) — bông lúa, gié lúa

bông lúa
Tần suất #9090 1 ký tự noun

ho

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bông lúa
  • gié lúa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.