再婚 (さいこん) — tái hôn
再婚
tái hôn
Tần suất #9091
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
saikon
さいこん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さいこん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 再婚
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tái hôn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
再婚する さいこんする |
再婚します さいこんします |
| Present negative |
再婚しない さいこんしない |
再婚しません さいこんしません |
| Past |
再婚した さいこんした |
再婚しました さいこんしました |
| Past negative |
再婚しなかった さいこんしなかった |
再婚しませんでした さいこんしませんでした |
| Te-form |
再婚して さいこんして |
再婚しまして さいこんしまして |
| Potential |
再婚できる さいこんできる |
再婚できます さいこんできます |
| Potential negative |
再婚できない さいこんできない |
再婚できません さいこんできません |