Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

再婚 (さいこん) — tái hôn

再さい婚こん tái hôn
Tần suất #9091 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

saikon

さいこん
Pitch さいこん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 再婚

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tái hôn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

再婚する

さいこんする

再婚します

さいこんします

Present negative

再婚しない

さいこんしない

再婚しません

さいこんしません

Past

再婚した

さいこんした

再婚しました

さいこんしました

Past negative

再婚しなかった

さいこんしなかった

再婚しませんでした

さいこんしませんでした

Te-form

再婚して

さいこんして

再婚しまして

さいこんしまして

Potential

再婚できる

さいこんできる

再婚できます

さいこんできます

Potential negative

再婚できない

さいこんできない

再婚できません

さいこんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.