Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

翻弄 (ほんろう) — đùa giỡn, trêu đùa, phiên lộng

翻ほん弄ろう đùa giỡn
Tần suất #9124 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

honrou

ほんろう
Pitch ほんろう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 翻弄

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đùa giỡn
  • trêu đùa
  • phiên lộng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

翻弄する

ほんろうする

翻弄します

ほんろうします

Present negative

翻弄しない

ほんろうしない

翻弄しません

ほんろうしません

Past

翻弄した

ほんろうした

翻弄しました

ほんろうしました

Past negative

翻弄しなかった

ほんろうしなかった

翻弄しませんでした

ほんろうしませんでした

Te-form

翻弄して

ほんろうして

翻弄しまして

ほんろうしまして

Potential

翻弄できる

ほんろうできる

翻弄できます

ほんろうできます

Potential negative

翻弄できない

ほんろうできない

翻弄できません

ほんろうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.