翻弄 (ほんろう) — đùa giỡn, trêu đùa, phiên lộng

ほんろう đùa giỡn
Tần suất #9124 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

honrou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đùa giỡn
  • trêu đùa
  • phiên lộng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.