翻弄 (ほんろう) — đùa giỡn, trêu đùa, phiên lộng
翻弄
đùa giỡn
Tần suất #9124
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
honrou
ほんろう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほんろう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 翻弄
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đùa giỡn
- trêu đùa
- phiên lộng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
翻弄する ほんろうする |
翻弄します ほんろうします |
| Present negative |
翻弄しない ほんろうしない |
翻弄しません ほんろうしません |
| Past |
翻弄した ほんろうした |
翻弄しました ほんろうしました |
| Past negative |
翻弄しなかった ほんろうしなかった |
翻弄しませんでした ほんろうしませんでした |
| Te-form |
翻弄して ほんろうして |
翻弄しまして ほんろうしまして |
| Potential |
翻弄できる ほんろうできる |
翻弄できます ほんろうできます |
| Potential negative |
翻弄できない ほんろうできない |
翻弄できません ほんろうできません |