Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

勝訴 (しょうそ) — thắng kiện, thắng tố

勝しょう訴そ thắng kiện
Tần suất #9123 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shouso

しょうそ
Pitch しょうそ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 勝訴

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thắng kiện
  • thắng tố

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

勝訴する

しょうそする

勝訴します

しょうそします

Present negative

勝訴しない

しょうそしない

勝訴しません

しょうそしません

Past

勝訴した

しょうそした

勝訴しました

しょうそしました

Past negative

勝訴しなかった

しょうそしなかった

勝訴しませんでした

しょうそしませんでした

Te-form

勝訴して

しょうそして

勝訴しまして

しょうそしまして

Potential

勝訴できる

しょうそできる

勝訴できます

しょうそできます

Potential negative

勝訴できない

しょうそできない

勝訴できません

しょうそできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.