勝訴 (しょうそ) — thắng kiện, thắng tố
勝訴
thắng kiện
Tần suất #9123
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shouso
しょうそ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうそ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 勝訴
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thắng kiện
- thắng tố
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
勝訴する しょうそする |
勝訴します しょうそします |
| Present negative |
勝訴しない しょうそしない |
勝訴しません しょうそしません |
| Past |
勝訴した しょうそした |
勝訴しました しょうそしました |
| Past negative |
勝訴しなかった しょうそしなかった |
勝訴しませんでした しょうそしませんでした |
| Te-form |
勝訴して しょうそして |
勝訴しまして しょうそしまして |
| Potential |
勝訴できる しょうそできる |
勝訴できます しょうそできます |
| Potential negative |
勝訴できない しょうそできない |
勝訴できません しょうそできません |