Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ほとんど (ほとんど) — almost, nearly

ほとんど almost
Tần suất #440 Lớp 4 4 ký tự adverb

hotondo

ほとんど
Post

Ghi nhớ ほとんど

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • almost
  • nearly

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ぜんぶでは ないが、ぜんぶに ちかい ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.