Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ほっと (ほっと) — with a feeling of relief, with a sigh of relief

ほっと with a feeling of relief
Tần suất #6309 Lớp 5 3 ký tự adverb suru verb

hotto

ほっと
Post

Ghi nhớ ほっと

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • with a feeling of relief
  • with a sigh of relief

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

ほっとする

ほっとします

Present negative

ほっとしない

ほっとしません

Past

ほっとした

ほっとしました

Past negative

ほっとしなかった

ほっとしませんでした

Te-form

ほっとして

ほっとしまして

Potential

ほっとできる

ほっとできます

Potential negative

ほっとできない

ほっとできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.