イベント (いべんと) — event
イベント
event
Ghi nhớ イベント
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- event
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人が あつまって、なにかを する とくべつな 日。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).