一枚 (いちまい) — một tờ
一枚
một tờ
2 ký tự
Part of speech unclassified
ichimai
Ghi nhớ 一枚
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- một tờ