Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

胃腸 (いちょう) — stomach and intestines, gastrointestinal tract, digestive organs

胃い腸ちょう stomach and intestines
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

ichou

いちょう
Post

Ghi nhớ 胃腸

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • stomach and intestines
  • gastrointestinal tract
  • digestive organs

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.