Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

いじめる (いじめる) — to ill-treat, to bully, to torment

いじめる to ill-treat
Tần suất #8392 Lớp 5 4 ký tự ichidan verb transitive

ijimeru

いじめる
Post

Ghi nhớ いじめる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to ill-treat
  • to bully
  • to torment

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

いじめる

いじめます

Present negative

いじめない

いじめません

Past

いじめた

いじめました

Past negative

いじめなかった

いじめませんでした

Te-form

いじめて

いじめまして

Potential

いじめられる

いじめられます

Potential negative

いじめられない

いじめられません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.