Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

いじる (いじる) — to finger, to touch, to play with

いじる to finger
Tần suất #6792 Lớp 5 3 ký tự godan verb (-ru) transitive

ijiru

いじる
Post

Ghi nhớ いじる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to finger
  • to touch
  • to play with

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

いじる

いじります

Present negative

いじらない

いじりません

Past

いじった

いじりました

Past negative

いじらなかった

いじりませんでした

Te-form

いじって

いじりまして

Potential

いじれる

いじれます

Potential negative

いじれない

いじれません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.