いじる (いじる) — to finger, to touch, to play with
いじる
to finger
Ghi nhớ いじる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to finger
- to touch
- to play with
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
いじる |
いじります |
| Present negative |
いじらない |
いじりません |
| Past |
いじった |
いじりました |
| Past negative |
いじらなかった |
いじりませんでした |
| Te-form |
いじって |
いじりまして |
| Potential |
いじれる |
いじれます |
| Potential negative |
いじれない |
いじれません |