Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

イメージ (いめーじ) — image (in one's mind), impression, imagining

イメージ image (in one's mind)
Tần suất #877 Lớp 3 4 ký tự noun suru verb transitive

imeeji

いめーじ
Post

Ghi nhớ イメージ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • image (in one's mind)
  • impression
  • imagining

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 心(こころ)の 中(なか)に うかぶ かたちや ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

いめーじする

いめーじします

Present negative

いめーじしない

いめーじしません

Past

いめーじした

いめーじしました

Past negative

いめーじしなかった

いめーじしませんでした

Te-form

いめーじして

いめーじしまして

Potential

いめーじできる

いめーじできます

Potential negative

いめーじできない

いめーじできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.