イメージ (いめーじ) — image (in one's mind), impression, imagining
イメージ
image (in one's mind)
Ghi nhớ イメージ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- image (in one's mind)
- impression
- imagining
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 心の 中に うかぶ かたちや ようす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
いめーじする |
いめーじします |
| Present negative |
いめーじしない |
いめーじしません |
| Past |
いめーじした |
いめーじしました |
| Past negative |
いめーじしなかった |
いめーじしませんでした |
| Te-form |
いめーじして |
いめーじしまして |
| Potential |
いめーじできる |
いめーじできます |
| Potential negative |
いめーじできない |
いめーじできません |