Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

インド (いんど) — India

インド India
Tần suất #1596 Lớp 3 3 ký tự noun

indo

いんど
Post

Ghi nhớ インド

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • India

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. アジアの 南(みなみ)の ほうに ある、人(ひと)が とても 多(おお)い 国(くに)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.