いらいら (いらいら) — to get irritated, to get annoyed
いらいら
to get irritated
Ghi nhớ いらいら
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to get irritated
- to get annoyed
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
いらいらする |
いらいらします |
| Present negative |
いらいらしない |
いらいらしません |
| Past |
いらいらした |
いらいらしました |
| Past negative |
いらいらしなかった |
いらいらしませんでした |
| Te-form |
いらいらして |
いらいらしまして |
| Potential |
いらいらできる |
いらいらできます |
| Potential negative |
いらいらできない |
いらいらできません |