Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

いらいら (いらいら) — to get irritated, to get annoyed

いらいら to get irritated
Lớp 4 4 ký tự suru verb noun adverb adverb with to intransitive

iraira

いらいら
Post

Ghi nhớ いらいら

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to get irritated
  • to get annoyed

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

いらいらする

いらいらします

Present negative

いらいらしない

いらいらしません

Past

いらいらした

いらいらしました

Past negative

いらいらしなかった

いらいらしませんでした

Te-form

いらいらして

いらいらしまして

Potential

いらいらできる

いらいらできます

Potential negative

いらいらできない

いらいらできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.