Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

至る (いたる) — đạt đến, dẫn đến

至いたる đạt đến
Tần suất #964 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

itaru

いたる
Pitch いたる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 至る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đạt đến
  • dẫn đến

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ながい みちを 行(い)って、ある ところに つく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

至る

いたる

至ります

いたります

Present negative

至らない

いたらない

至りません

いたりません

Past

至った

いたった

至りました

いたりました

Past negative

至らなかった

いたらなかった

至りませんでした

いたりませんでした

Te-form

至って

いたって

至りまして

いたりまして

Potential

至れる

いたれる

至れます

いたれます

Potential negative

至れない

いたれない

至れません

いたれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.