至る (いたる) — đạt đến, dẫn đến
至る
đạt đến
Tần suất #964
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
itaru
いたる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いたる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 至る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đạt đến
- dẫn đến
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ながい みちを 行って、ある ところに つく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
過程:結果に至るまでの道のり。
Katei: kekka ni itaru made no michinori.
Process: the path leading to a result.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 政府が変わっても、争いは続いた
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
至る いたる |
至ります いたります |
| Present negative |
至らない いたらない |
至りません いたりません |
| Past |
至った いたった |
至りました いたりました |
| Past negative |
至らなかった いたらなかった |
至りませんでした いたりませんでした |
| Te-form |
至って いたって |
至りまして いたりまして |
| Potential |
至れる いたれる |
至れます いたれます |
| Potential negative |
至れない いたれない |
至れません いたれません |