(じん) — nhân, lòng nhân ái, đức nhân

じん nhân
Tần suất #3819 Lớp 6 1 ký tự noun

jin

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhân
  • lòng nhân ái
  • đức nhân

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.