Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

遭遇 (そうぐう) — gặp gỡ bất ngờ, tao ngộ

遭そう遇ぐう gặp gỡ bất ngờ
Tần suất #3820 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

souguu

そうぐう
Pitch そうぐう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 遭遇

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gặp gỡ bất ngờ
  • tao ngộ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

遭遇する

そうぐうする

遭遇します

そうぐうします

Present negative

遭遇しない

そうぐうしない

遭遇しません

そうぐうしません

Past

遭遇した

そうぐうした

遭遇しました

そうぐうしました

Past negative

遭遇しなかった

そうぐうしなかった

遭遇しませんでした

そうぐうしませんでした

Te-form

遭遇して

そうぐうして

遭遇しまして

そうぐうしまして

Potential

遭遇できる

そうぐうできる

遭遇できます

そうぐうできます

Potential negative

遭遇できない

そうぐうできない

遭遇できません

そうぐうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.