遭遇 (そうぐう) — gặp gỡ bất ngờ, tao ngộ
遭遇
gặp gỡ bất ngờ
Tần suất #3820
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
souguu
そうぐう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そうぐう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 遭遇
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gặp gỡ bất ngờ
- tao ngộ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
遭遇する そうぐうする |
遭遇します そうぐうします |
| Present negative |
遭遇しない そうぐうしない |
遭遇しません そうぐうしません |
| Past |
遭遇した そうぐうした |
遭遇しました そうぐうしました |
| Past negative |
遭遇しなかった そうぐうしなかった |
遭遇しませんでした そうぐうしませんでした |
| Te-form |
遭遇して そうぐうして |
遭遇しまして そうぐうしまして |
| Potential |
遭遇できる そうぐうできる |
遭遇できます そうぐうできます |
| Potential negative |
遭遇できない そうぐうできない |
遭遇できません そうぐうできません |