徐々に (じょじょに) — dần dần, từ từ, từ tốn
徐々に
dần dần
Tần suất #2566
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
adverb
Từ loại (JMdict: adv)
jojoni
Nghĩa
- dần dần
- từ từ
- từ tốn