受付 (うけつけ) — tiếp tân, quầy lễ tân, tiếp nhận
受付
tiếp tân
Tần suất #2567
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
transitive
uketsuke
うけつけ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うけつけ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 受付
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiếp tân
- quầy lễ tân
- tiếp nhận
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
受付する うけつけする |
受付します うけつけします |
| Present negative |
受付しない うけつけしない |
受付しません うけつけしません |
| Past |
受付した うけつけした |
受付しました うけつけしました |
| Past negative |
受付しなかった うけつけしなかった |
受付しませんでした うけつけしませんでした |
| Te-form |
受付して うけつけして |
受付しまして うけつけしまして |
| Potential |
受付できる うけつけできる |
受付できます うけつけできます |
| Potential negative |
受付できない うけつけできない |
受付できません うけつけできません |