受付 (うけつけ) — tiếp tân, quầy lễ tân, tiếp nhận

うけつけ tiếp tân
Tần suất #2567 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive/intransitive · suru verb

uketsuke

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiếp tân
  • quầy lễ tân
  • tiếp nhận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.