Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

受付 (うけつけ) — tiếp tân, quầy lễ tân, tiếp nhận

受うけ付つけ tiếp tân
Tần suất #2567 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb transitive

uketsuke

うけつけ
Pitch うけつけ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 受付

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiếp tân
  • quầy lễ tân
  • tiếp nhận

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

受付する

うけつけする

受付します

うけつけします

Present negative

受付しない

うけつけしない

受付しません

うけつけしません

Past

受付した

うけつけした

受付しました

うけつけしました

Past negative

受付しなかった

うけつけしなかった

受付しませんでした

うけつけしませんでした

Te-form

受付して

うけつけして

受付しまして

うけつけしまして

Potential

受付できる

うけつけできる

受付できます

うけつけできます

Potential negative

受付できない

うけつけできない

受付できません

うけつけできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.