(じゅん) — thuần khiết, nguyên chất, thuần

じゅん thuần khiết
Tần suất #3623 Lớp 6 1 ký tự na-adjective

jun

Pitch じゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thuần khiết
  • nguyên chất
  • thuần

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.