Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

統治 (とうち) — thống trị, cai trị, trị vì

統とう治ち thống trị
Tần suất #3622 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

touchi

とうち
Pitch とうち[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 統治

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thống trị
  • cai trị
  • trị vì

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

統治する

とうちする

統治します

とうちします

Present negative

統治しない

とうちしない

統治しません

とうちしません

Past

統治した

とうちした

統治しました

とうちしました

Past negative

統治しなかった

とうちしなかった

統治しませんでした

とうちしませんでした

Te-form

統治して

とうちして

統治しまして

とうちしまして

Potential

統治できる

とうちできる

統治できます

とうちできます

Potential negative

統治できない

とうちできない

統治できません

とうちできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.