統治 (とうち) — thống trị, cai trị, trị vì
統治
thống trị
Tần suất #3622
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
touchi
とうち
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とうち[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 統治
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thống trị
- cai trị
- trị vì
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
統治する とうちする |
統治します とうちします |
| Present negative |
統治しない とうちしない |
統治しません とうちしません |
| Past |
統治した とうちした |
統治しました とうちしました |
| Past negative |
統治しなかった とうちしなかった |
統治しませんでした とうちしませんでした |
| Te-form |
統治して とうちして |
統治しまして とうちしまして |
| Potential |
統治できる とうちできる |
統治できます とうちできます |
| Potential negative |
統治できない とうちできない |
統治できません とうちできません |