Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

カーブ (かーぶ) — curve, turn, bend

カーブ curve
Tần suất #8431 Lớp 5 3 ký tự noun suru verb intransitive

kaabu

かーぶ
Post

Ghi nhớ カーブ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • curve
  • turn
  • bend

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

かーぶする

かーぶします

Present negative

かーぶしない

かーぶしません

Past

かーぶした

かーぶしました

Past negative

かーぶしなかった

かーぶしませんでした

Te-form

かーぶして

かーぶしまして

Potential

かーぶできる

かーぶできます

Potential negative

かーぶできない

かーぶできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.