カーブ (かーぶ) — curve, turn, bend
カーブ
curve
Ghi nhớ カーブ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- curve
- turn
- bend
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
かーぶする |
かーぶします |
| Present negative |
かーぶしない |
かーぶしません |
| Past |
かーぶした |
かーぶしました |
| Past negative |
かーぶしなかった |
かーぶしませんでした |
| Te-form |
かーぶして |
かーぶしまして |
| Potential |
かーぶできる |
かーぶできます |
| Potential negative |
かーぶできない |
かーぶできません |