輝く (かがやく) — tỏa sáng, lấp lánh, rực rỡ
輝く
tỏa sáng
Tần suất #2456
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ku)
intransitive
kagayaku
かがやく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かがやく[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 輝く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tỏa sáng
- lấp lánh
- rực rỡ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
輝く かがやく |
輝きます かがやきます |
| Present negative |
輝かない かがやかない |
輝きません かがやきません |
| Past |
輝いた かがやいた |
輝きました かがやきました |
| Past negative |
輝かなかった かがやかなかった |
輝きませんでした かがやきませんでした |
| Te-form |
輝いて かがやいて |
輝きまして かがやきまして |
| Potential |
輝ける かがやける |
輝けます かがやけます |
| Potential negative |
輝けない かがやけない |
輝けません かがやけません |