Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

輝く (かがやく) — tỏa sáng, lấp lánh, rực rỡ

輝かがやく tỏa sáng
Tần suất #2456 2 ký tự godan verb (-ku) intransitive

kagayaku

かがやく
Pitch かがやく[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 輝く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tỏa sáng
  • lấp lánh
  • rực rỡ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

輝く

かがやく

輝きます

かがやきます

Present negative

輝かない

かがやかない

輝きません

かがやきません

Past

輝いた

かがやいた

輝きました

かがやきました

Past negative

輝かなかった

かがやかなかった

輝きませんでした

かがやきませんでした

Te-form

輝いて

かがやいて

輝きまして

かがやきまして

Potential

輝ける

かがやける

輝けます

かがやけます

Potential negative

輝けない

かがやけない

輝けません

かがやけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.