輝く (かがやく) — tỏa sáng, lấp lánh, rực rỡ

かがや tỏa sáng
Tần suất #2456 2 ký tự godan verb (-ku) · intransitive

kagayaku

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tỏa sáng
  • lấp lánh
  • rực rỡ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.