Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

再開 (さいかい) — mở lại, tái khai, nối lại

再さい開かい mở lại
Tần suất #2457 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

saikai

さいかい
Pitch さいかい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 再開

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mở lại
  • tái khai
  • nối lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

再開する

さいかいする

再開します

さいかいします

Present negative

再開しない

さいかいしない

再開しません

さいかいしません

Past

再開した

さいかいした

再開しました

さいかいしました

Past negative

再開しなかった

さいかいしなかった

再開しませんでした

さいかいしませんでした

Te-form

再開して

さいかいして

再開しまして

さいかいしまして

Potential

再開できる

さいかいできる

再開できます

さいかいできます

Potential negative

再開できない

さいかいできない

再開できません

さいかいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.