再開 (さいかい) — mở lại, tái khai, nối lại
再開
mở lại
Tần suất #2457
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
saikai
さいかい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さいかい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 再開
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mở lại
- tái khai
- nối lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
再開する さいかいする |
再開します さいかいします |
| Present negative |
再開しない さいかいしない |
再開しません さいかいしません |
| Past |
再開した さいかいした |
再開しました さいかいしました |
| Past negative |
再開しなかった さいかいしなかった |
再開しませんでした さいかいしませんでした |
| Te-form |
再開して さいかいして |
再開しまして さいかいしまして |
| Potential |
再開できる さいかいできる |
再開できます さいかいできます |
| Potential negative |
再開できない さいかいできない |
再開できません さいかいできません |