Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

嗅ぐ (かぐ) — ngửi, hít

嗅かぐ ngửi
Tần suất #10028 2 ký tự godan verb (-gu) transitive

kagu

かぐ
Pitch かぐ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 嗅ぐ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ngửi
  • hít

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

嗅ぐ

かぐ

嗅ぎます

かぎます

Present negative

嗅がない

かがない

嗅ぎません

かぎません

Past

嗅いだ

かいだ

嗅ぎました

かぎました

Past negative

嗅がなかった

かがなかった

嗅ぎませんでした

かぎませんでした

Te-form

嗅いで

かいで

嗅ぎまして

かぎまして

Potential

嗅げる

かげる

嗅げます

かげます

Potential negative

嗅げない

かげない

嗅げません

かげません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.