嗅ぐ (かぐ) — ngửi, hít
嗅ぐ
ngửi
Tần suất #10028
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-gu)
transitive
kagu
かぐ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かぐ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 嗅ぐ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ngửi
- hít
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
嗅ぐ かぐ |
嗅ぎます かぎます |
| Present negative |
嗅がない かがない |
嗅ぎません かぎません |
| Past |
嗅いだ かいだ |
嗅ぎました かぎました |
| Past negative |
嗅がなかった かがなかった |
嗅ぎませんでした かぎませんでした |
| Te-form |
嗅いで かいで |
嗅ぎまして かぎまして |
| Potential |
嗅げる かげる |
嗅げます かげます |
| Potential negative |
嗅げない かげない |
嗅げません かげません |