嗅ぐ (かぐ) — ngửi, hít

ngửi
Tần suất #10028 2 ký tự godan verb (-gu) · transitive

kagu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngửi
  • hít

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.