(つか) — gò đất, trủng

つか gò đất
Tần suất #10024 1 ký tự noun

tsuka

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gò đất
  • trủng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.