カッコ (かっこ) — brackets, parentheses
カッコ
brackets
Ghi nhớ カッコ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- brackets
- parentheses
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
かっこする |
かっこします |
| Present negative |
かっこしない |
かっこしません |
| Past |
かっこした |
かっこしました |
| Past negative |
かっこしなかった |
かっこしませんでした |
| Te-form |
かっこして |
かっこしまして |
| Potential |
かっこできる |
かっこできます |
| Potential negative |
かっこできない |
かっこできません |