Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

カッコ (かっこ) — brackets, parentheses

カッコ brackets
Tần suất #5166 Lớp 5 3 ký tự noun suru verb transitive

kakko

かっこ
Post

Ghi nhớ カッコ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • brackets
  • parentheses

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

かっこする

かっこします

Present negative

かっこしない

かっこしません

Past

かっこした

かっこしました

Past negative

かっこしなかった

かっこしませんでした

Te-form

かっこして

かっこしまして

Potential

かっこできる

かっこできます

Potential negative

かっこできない

かっこできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.