Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ケース (けーす) — case (container)

ケース case (container)
Tần suất #1247 Lớp 3 3 ký tự noun

keesu

けーす
Post

Ghi nhớ ケース

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • case (container)

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものを 入(い)れて しまって おく はこ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.