キー (きー) — key (for a lock)
キー
key (for a lock)
Ghi nhớ キー
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- key (for a lock)