Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

きまる (きまる) — to be decided, to be settled, to be fixed

きまる to be decided
Tần suất #8758 Lớp 5 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

kimaru

きまる
Post

Ghi nhớ きまる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be decided
  • to be settled
  • to be fixed

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

きまる

きまります

Present negative

きまらない

きまりません

Past

きまった

きまりました

Past negative

きまらなかった

きまりませんでした

Te-form

きまって

きまりまして

Potential

きまれる

きまれます

Potential negative

きまれない

きまれません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.