きまる (きまる) — to be decided, to be settled, to be fixed
きまる
to be decided
Ghi nhớ きまる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to be decided
- to be settled
- to be fixed
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
きまる |
きまります |
| Present negative |
きまらない |
きまりません |
| Past |
きまった |
きまりました |
| Past negative |
きまらなかった |
きまりませんでした |
| Te-form |
きまって |
きまりまして |
| Potential |
きまれる |
きまれます |
| Potential negative |
きまれない |
きまれません |