(きも) — gan, lá gan, lòng can đảm

きも gan
Tần suất #5558 1 ký tự noun

kimo

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gan
  • lá gan
  • lòng can đảm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.