代理人 (だいりにん) — người đại diện, đại lý, đại diện nhân

だいにん người đại diện
Tần suất #5557 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

dairinin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • người đại diện
  • đại lý
  • đại diện nhân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.