キロ (きろ) — kilo-, 1000
キロ
kilo-
Ghi nhớ キロ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kilo-
- 1000
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ほかの ことばの まえに ついて、千ばいを あらわす ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).