Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

キス (きす) — kiss

キス kiss
Tần suất #5296 Lớp 5 2 ký tự noun suru verb intransitive

kisu

きす
Post

Ghi nhớ キス

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kiss

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

きすする

きすします

Present negative

きすしない

きすしません

Past

きすした

きすしました

Past negative

きすしなかった

きすしませんでした

Te-form

きすして

きすしまして

Potential

きすできる

きすできます

Potential negative

きすできない

きすできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.