キス (きす) — kiss
キス
kiss
Ghi nhớ キス
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kiss
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
きすする |
きすします |
| Present negative |
きすしない |
きすしません |
| Past |
きすした |
きすしました |
| Past negative |
きすしなかった |
きすしませんでした |
| Te-form |
きすして |
きすしまして |
| Potential |
きすできる |
きすできます |
| Potential negative |
きすできない |
きすできません |