Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

きっと (きっと) — surely, undoubtedly

きっと surely
Tần suất #1166 Lớp 3 3 ký tự adverb

kitto

きっと
Post

Ghi nhớ きっと

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • surely
  • undoubtedly

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ぜったいに そうなると 強(つよ)く 思(おも)う ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.