Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

コントロール (こんとろーる) — control

コントロール control
Tần suất #2202 Lớp 3 6 ký tự noun suru verb transitive

kontorooru

こんとろーる
Post

Ghi nhớ コントロール

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • control

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. じぶんの おもう とおりに うごかす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

こんとろーるする

こんとろーるします

Present negative

こんとろーるしない

こんとろーるしません

Past

こんとろーるした

こんとろーるしました

Past negative

こんとろーるしなかった

こんとろーるしませんでした

Te-form

こんとろーるして

こんとろーるしまして

Potential

こんとろーるできる

こんとろーるできます

Potential negative

こんとろーるできない

こんとろーるできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.