コントロール (こんとろーる) — control
コントロール
control
Ghi nhớ コントロール
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- control
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- じぶんの おもう とおりに うごかす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
こんとろーるする |
こんとろーるします |
| Present negative |
こんとろーるしない |
こんとろーるしません |
| Past |
こんとろーるした |
こんとろーるしました |
| Past negative |
こんとろーるしなかった |
こんとろーるしませんでした |
| Te-form |
こんとろーるして |
こんとろーるしまして |
| Potential |
こんとろーるできる |
こんとろーるできます |
| Potential negative |
こんとろーるできない |
こんとろーるできません |