コーチ (こーち) — coach
コーチ
coach
Ghi nhớ コーチ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- coach
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
こーちする |
こーちします |
| Present negative |
こーちしない |
こーちしません |
| Past |
こーちした |
こーちしました |
| Past negative |
こーちしなかった |
こーちしませんでした |
| Te-form |
こーちして |
こーちしまして |
| Potential |
こーちできる |
こーちできます |
| Potential negative |
こーちできない |
こーちできません |