Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

コーチ (こーち) — coach

コーチ coach
Tần suất #4252 Lớp 4 3 ký tự noun suru verb transitive

koochi

こーち
Post

Ghi nhớ コーチ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • coach

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

こーちする

こーちします

Present negative

こーちしない

こーちしません

Past

こーちした

こーちしました

Past negative

こーちしなかった

こーちしませんでした

Te-form

こーちして

こーちしまして

Potential

こーちできる

こーちできます

Potential negative

こーちできない

こーちできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.