Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

コード (こーど) — code, program

コード code
Tần suất #1753 Lớp 3 3 ký tự noun

koodo

こーど
Post

Ghi nhớ コード

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • code
  • program

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. コンピュータを うごかす めいれいを 書(か)いた もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.