Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

採点 (さいてん) — chấm điểm, thái điểm

採さい点てん chấm điểm
Tần suất #6121 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

saiten

さいてん
Pitch さいてん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 採点

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chấm điểm
  • thái điểm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

採点する

さいてんする

採点します

さいてんします

Present negative

採点しない

さいてんしない

採点しません

さいてんしません

Past

採点した

さいてんした

採点しました

さいてんしました

Past negative

採点しなかった

さいてんしなかった

採点しませんでした

さいてんしませんでした

Te-form

採点して

さいてんして

採点しまして

さいてんしまして

Potential

採点できる

さいてんできる

採点できます

さいてんできます

Potential negative

採点できない

さいてんできない

採点できません

さいてんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.