巧 (こう) — khéo léo, tinh xảo, xảo
巧
khéo léo
Tần suất #7228
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
noun
Từ loại (JMdict: n)
kou
Nghĩa
- khéo léo
- tinh xảo
- xảo