出所 (しゅっしょ) — xuất xứ, nguồn gốc, nơi sinh
出所
xuất xứ
Tần suất #7229
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
shussho
しゅっしょ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅっしょ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出所
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xuất xứ
- nguồn gốc
- nơi sinh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出所する しゅっしょする |
出所します しゅっしょします |
| Present negative |
出所しない しゅっしょしない |
出所しません しゅっしょしません |
| Past |
出所した しゅっしょした |
出所しました しゅっしょしました |
| Past negative |
出所しなかった しゅっしょしなかった |
出所しませんでした しゅっしょしませんでした |
| Te-form |
出所して しゅっしょして |
出所しまして しゅっしょしまして |
| Potential |
出所できる しゅっしょできる |
出所できます しゅっしょできます |
| Potential negative |
出所できない しゅっしょできない |
出所できません しゅっしょできません |