Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

紅潮 (こうちょう) — flush, blush

紅こう潮ちょう flush
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

kouchou

こうちょう
Post

Ghi nhớ 紅潮

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • flush
  • blush

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

紅潮する

こうちょうする

紅潮します

こうちょうします

Present negative

紅潮しない

こうちょうしない

紅潮しません

こうちょうしません

Past

紅潮した

こうちょうした

紅潮しました

こうちょうしました

Past negative

紅潮しなかった

こうちょうしなかった

紅潮しませんでした

こうちょうしませんでした

Te-form

紅潮して

こうちょうして

紅潮しまして

こうちょうしまして

Potential

紅潮できる

こうちょうできる

紅潮できます

こうちょうできます

Potential negative

紅潮できない

こうちょうできない

紅潮できません

こうちょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.