Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

こうした (こうした) — such

こうした such
Tần suất #1004 Lớp 3 4 ký tự expression pre-noun adjectival

koushita

こうした
Post

Ghi nhớ こうした

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • such

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 前(まえ)に 話(はな)した ような ものを さす ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (2) +more (2)

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.