(くじら) — cá voi, kình

くじら cá voi
Tần suất #7840 1 ký tự noun

kujira

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cá voi
  • kình

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.