墜落 (ついらく) — rơi (máy bay), rơi xuống, trụy lạc (rơi)
墜落
rơi (máy bay)
Tần suất #7839
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
tsuiraku
ついらく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ついらく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 墜落
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rơi (máy bay)
- rơi xuống
- trụy lạc (rơi)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
墜落する ついらくする |
墜落します ついらくします |
| Present negative |
墜落しない ついらくしない |
墜落しません ついらくしません |
| Past |
墜落した ついらくした |
墜落しました ついらくしました |
| Past negative |
墜落しなかった ついらくしなかった |
墜落しませんでした ついらくしませんでした |
| Te-form |
墜落して ついらくして |
墜落しまして ついらくしまして |
| Potential |
墜落できる ついらくできる |
墜落できます ついらくできます |
| Potential negative |
墜落できない ついらくできない |
墜落できません ついらくできません |