Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

墜落 (ついらく) — rơi (máy bay), rơi xuống, trụy lạc (rơi)

墜つい落らく rơi (máy bay)
Tần suất #7839 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

tsuiraku

ついらく
Pitch ついらく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 墜落

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rơi (máy bay)
  • rơi xuống
  • trụy lạc (rơi)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

墜落する

ついらくする

墜落します

ついらくします

Present negative

墜落しない

ついらくしない

墜落しません

ついらくしません

Past

墜落した

ついらくした

墜落しました

ついらくしました

Past negative

墜落しなかった

ついらくしなかった

墜落しませんでした

ついらくしませんでした

Te-form

墜落して

ついらくして

墜落しまして

ついらくしまして

Potential

墜落できる

ついらくできる

墜落できます

ついらくできます

Potential negative

墜落できない

ついらくできない

墜落できません

ついらくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.