Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

くくる (くくる) — to tie up, to tie together, to bind

くくる to tie up
Tần suất #9462 Lớp 6 3 ký tự godan verb (-ru) transitive

kukuru

くくる
Post

Ghi nhớ くくる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to tie up
  • to tie together
  • to bind

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

くくる

くくります

Present negative

くくらない

くくりません

Past

くくった

くくりました

Past negative

くくらなかった

くくりませんでした

Te-form

くくって

くくりまして

Potential

くくれる

くくれます

Potential negative

くくれない

くくれません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.