くくる (くくる) — to tie up, to tie together, to bind
くくる
to tie up
Ghi nhớ くくる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to tie up
- to tie together
- to bind
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
くくる |
くくります |
| Present negative |
くくらない |
くくりません |
| Past |
くくった |
くくりました |
| Past negative |
くくらなかった |
くくりませんでした |
| Te-form |
くくって |
くくりまして |
| Potential |
くくれる |
くくれます |
| Potential negative |
くくれない |
くくれません |