(くれ) — Kure (tên thành phố), nước Ngô

くれ Kure (tên thành phố)
Tần suất #6884 1 ký tự

kure

Nghĩa

  • Kure (tên thành phố)
  • nước Ngô

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.